pedagógico
Pronunciation
/pˌeðaɣˈɔxiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pedagógico"trong tiếng Tây Ban Nha

pedagógico
01

sư phạm

relativo a la enseñanza o a la educación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
pedagógico
giống đực số nhiều
pedagógicos
giống cái số ít
pedagógica
giống cái số nhiều
pedagógicas
Các ví dụ
El material pedagógico es claro y útil.
Tài liệu sư phạm rõ ràng và hữu ích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng