Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la escolarización
/ˌeskolˌaɾiθaθjˈɔn/
La escolarización
01
sự đi học, giáo dục nhà trường
proceso de incorporación y asistencia de una persona al sistema educativo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La escolarización temprana mejora el desarrollo infantil.
Việc đi học sớm cải thiện sự phát triển của trẻ.



























