la ciberadicción
Pronunciation
/θˌiβɛɾˌaðikθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciberadicción"trong tiếng Tây Ban Nha

La ciberadicción
01

nghiện mạng, nghiện internet

dependencia compulsiva del uso de internet o dispositivos digitales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ciberadicción afecta a muchos adolescentes. 

Nghiện mạng ảnh hưởng đến nhiều thanh thiếu niên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng