Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ciberadicción
01
nghiện mạng, nghiện internet
dependencia compulsiva del uso de internet o dispositivos digitales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ciberadicción puede causar aislamiento social.
Nghiện mạng có thể gây ra sự cô lập xã hội.



























