el farmaco
Pronunciation
/faɾmˈako/

Định nghĩa và ý nghĩa của "farmaco"trong tiếng Tây Ban Nha

El farmaco
01

thuốc, dược phẩm

sustancia utilizada para prevenir, diagnosticar o tratar enfermedades
el farmaco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fármacos
Các ví dụ
El médico recetó un nuevo fármaco.
Bác sĩ đã kê một loại fármaco mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng