la faringitis
Pronunciation
/fˌaɾiŋxˈitis/

Định nghĩa và ý nghĩa của "faringitis"trong tiếng Tây Ban Nha

La faringitis
01

viêm họng, tình trạng viêm hầu họng

inflamación de la garganta que causa dolor al tragar
la faringitis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
faringitis
Các ví dụ
La faringitis puede ser causada por un virus o bacteria.
Viêm họng có thể do vi-rút hoặc vi khuẩn gây ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng