la penitencia
Pronunciation
/pˌenitˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "penitencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La penitencia
01

sám hối

acto de arrepentimiento o castigo impuesto por una falta, especialmente en contexto religioso 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
penitencias
Các ví dụ
Hizo penitencia por sus pecados. 

Anh ấy đã làm sám hối vì tội lỗi của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng