el penal
Pronunciation
/penˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "penal"trong tiếng Tây Ban Nha

El penal
01

quả phạt đền

un lanzamiento directo a gol desde el punto de penalti
el penal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
penales
Các ví dụ
El portero se tiró a la izquierda pero el penal entró por la derecha.
Thủ môn lao sang trái nhưng quả phạt đền đi vào bên phải.
01

hình sự, trừng phạt

relacionado con el castigo por delitos o con el derecho y las instituciones que los juzgan
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
penal
giống đực số nhiều
penales
giống cái số ít
penal
giống cái số nhiều
penales
Các ví dụ
Fue condenado a diez años de prisión en una institución penal.
Anh ta bị kết án mười năm tù trong một cơ sở hình sự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng