sagrado
Pronunciation
/saɣɾˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sagrado"trong tiếng Tây Ban Nha

sagrado
01

thiêng liêng

que pertenece o está dedicado a la religión o a lo divino
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sagrado
so sánh hơn
más sagrado
có thể phân cấp
giống đực số ít
sagrado
giống đực số nhiều
sagrados
giống cái số ít
sagrada
giống cái số nhiều
sagradas
Các ví dụ
El texto sagrado se lee en las festividades.
Văn bản thiêng liêng được đọc trong các lễ hội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng