Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sagrado
01
thiêng liêng
que pertenece o está dedicado a la religión o a lo divino
Các ví dụ
El texto sagrado se lee en las festividades.
Văn bản thiêng liêng được đọc trong các lễ hội.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thiêng liêng