Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la leyenda urbana
/lejjˈɛnda uɾβˈana/
La leyenda urbana
01
truyền thuyết đô thị
historia o creencia popular no verificada que circula como si fuera real
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
leyendas urbanas
Các ví dụ
Esa historia es solo una leyenda urbana sin pruebas.
Câu chuyện đó chỉ là một truyền thuyết đô thị không có bằng chứng.



























