el león
león
leon
leon
neónavióncajónGabón

Định nghĩa và ý nghĩa của "león"trong tiếng Tây Ban Nha

El león
01

sư tử, hổ

animal grande y fuerte, conocido como el rey de la selva, con melena en los machos 
el león definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
leones
Các ví dụ
El león es el rey de la selva. 

Sư tử là vua của rừng rậm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng