Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ONU
01
LHQ, Liên Hợp Quốc
organización internacional que promueve la cooperación entre países y la paz mundial
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
El discurso fue presentado ante la ONU.
Bài phát biểu đã được trình bày trước LHQ.



























