Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
talar
01
đốn, chặt
cortar árboles o plantas, especialmente de forma sistemática
Các ví dụ
Talaron el árbol más antiguo del jardín.
Họ đã đốn hạ cây cổ thụ nhất trong vườn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đốn, chặt