la tajadera
Pronunciation
/tˌaxaðˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tajadera"trong tiếng Tây Ban Nha

La tajadera
01

dao chặt, dụng cụ chặt

un utensilio de cocina grande y pesado, usado para cortar o picar alimentos con un movimiento de balanceo
la tajadera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tajaderas
Các ví dụ
Esta tajadera tiene dos mangos y una hoja curva muy afilada.
Con dao chặt này có hai tay cầm và một lưỡi dao cong rất sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng