Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La luna llena
01
trăng tròn
fase lunar en la que la cara visible de la Luna está completamente iluminada
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lunas llenas
Các ví dụ
La noche de luna llena es muy brillante.
Đêm trăng tròn rất sáng.



























