el flotador
Pronunciation
/flˌotaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flotador"trong tiếng Tây Ban Nha

El flotador
01

phao bơi

dispositivo inflable que ayuda a flotar en el agua
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
flotadores
Các ví dụ
El flotador se desinfló en el agua.
Phao xẹp hơi trong nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng