Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
digitalizar
01
số hóa
convertir información o imágenes en formato digital
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
digitalizo
ngôi thứ ba số ít
digitaliza
hiện tại phân từ
digitalizando
quá khứ đơn
digitalizó
quá khứ phân từ
digitalizado
Các ví dụ
Han digitalizado miles de fotografías históricas.
Họ đã số hóa hàng nghìn bức ảnh lịch sử.



























