Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El video casero
01
video gia đình, video nghiệp dư
grabación de video hecha en un entorno doméstico o no profesional
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
phức
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
videos caseros
Các ví dụ
Compartieron un video casero en familia.
Họ đã chia sẻ một video gia đình cùng nhau.



























