el video casero
Pronunciation
/biðˈeo kasˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "video casero"trong tiếng Tây Ban Nha

El video casero
01

video gia đình, video nghiệp dư

grabación de video hecha en un entorno doméstico o no profesional 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
phức
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
videos caseros
Các ví dụ
Encontró un video casero de su infancia. 

Anh ấy đã tìm thấy một video gia đình từ thời thơ ấu của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng