formatear
Pronunciation
/fˌɔɾmateˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "formatear"trong tiếng Tây Ban Nha

formatear
01

định dạng

dar formato o estructura a un texto, archivo o dispositivo 
formatear definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
formateo
ngôi thứ ba số ít
formatea
hiện tại phân từ
formateando
quá khứ đơn
formateó
quá khứ phân từ
formateado
Các ví dụ
Debes formatear el documento antes de enviarlo. 

Bạn phải định dạng tài liệu trước khi gửi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng