el jefe de estudios
Pronunciation
/xˈefe ðe estˈuðjos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jefe de estudios"trong tiếng Tây Ban Nha

El jefe de estudios
01

trưởng phòng đào tạo

persona responsable de la organización académica en un centro educativo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jefes de estudios
giống đực số ít
jefe de estudios
giống cái số ít
jefa de estudios
Các ví dụ
El jefe de estudios organizó los exámenes. 

Trưởng phòng giáo vụ đã tổ chức các kỳ thi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng