el jengibre
jen
xen
khen
gib
ˈxib
khib
re
ɾe
re
libre

Định nghĩa và ý nghĩa của "jengibre"trong tiếng Tây Ban Nha

El jengibre
01

gừng, củ gừng

una raíz de sabor picante y aroma fuerte que se usa como especia o remedio 
el jengibre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El jengibre es excelente para aliviar las náuseas. 

Gừng rất tốt để giảm buồn nôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng