el jengibre
Pronunciation
/xɛŋxˈiβɾe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jengibre"trong tiếng Tây Ban Nha

El jengibre
[gender: masculine]
01

gừng, củ gừng

una raíz de sabor picante y aroma fuerte que se usa como especia o remedio
el jengibre definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El jengibre en polvo se usa mucho en la repostería.
Gừng dạng bột được sử dụng nhiều trong làm bánh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng