el jefe
je
ˈxe
khe
fe
fe
fe

Định nghĩa và ý nghĩa của "jefe"trong tiếng Tây Ban Nha

El jefe
01

ông chủ, sếp

persona que dirige o manda en un grupo, empresa o trabajo 
el jefe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jefes
Các ví dụ
El jefe llegó temprano a la oficina. 

Ông chủ đã đến văn phòng sớm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng