Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la autoevaluación
/ˌaʊtoˌeβaluaθjˈɔn/
La autoevaluación
01
tự đánh giá
evaluación que una persona realiza sobre su propio desempeño o habilidades
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La autoevaluación fue honesta y detallada.
Việc tự đánh giá đã trung thực và chi tiết.



























