Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El contrato basura
01
hợp đồng bấp bênh
contrato laboral con condiciones precarias o poco favorables
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contratos basura
Các ví dụ
Muchos jóvenes aceptan contratos basura por necesidad.
Nhiều thanh niên chấp nhận hợp đồng bấp bênh vì nhu cầu.



























