Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la hipercolesterolemia
/ˌipɛɾkˌolestˌɛɾɔlˈemja/
La hipercolesterolemia
01
tăng cholesterol máu
nivel elevado de colesterol en la sangre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La dieta puede ayudar a controlar la hipercolesterolemia.
Chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát tăng cholesterol máu.



























