Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cardiorrespiratorio
/kˌaɾðjɔrˌespiɾatˈɔɾjo/
cardiorrespiratorio
01
tim mạch-hô hấp
relativo al corazón y al sistema respiratorio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cardiorrespiratorio
giống đực số nhiều
cardiorrespiratorios
giống cái số ít
cardiorrespiratoria
giống cái số nhiều
cardiorrespiratorias
Các ví dụ
La función cardiorrespiratoria del paciente es estable.
Chức năng tim hô hấp của bệnh nhân ổn định.



























