la comilona
co
ˌko
ko
mi
mi
mi
lo
ˈlo
lo
na
na
na
comadronafregonapersonahormona

Định nghĩa và ý nghĩa của "comilona"trong tiếng Tây Ban Nha

La comilona
01

bữa tiệc lớn, bữa ăn thịnh soạn

comida abundante y generalmente informal en la que se come mucho 
la comilona definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
comilonas
Các ví dụ
Ayer tuvimos una gran comilona en casa de mis abuelos. 

Hôm qua chúng tôi đã có một bữa chén thả ga tại nhà ông bà tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng