Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ingesta
01
sự tiếp nhận
acto de ingerir alimentos o sustancias
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ingestas
Các ví dụ
La ingesta de agua es esencial para la salud.
Việc uống nước là cần thiết cho sức khỏe.



























