el sudor
su
su
soo
dor
ˈðɔɾ
dhawr
sudar

Định nghĩa và ý nghĩa của "sudor"trong tiếng Tây Ban Nha

El sudor
01

mồ hôi

líquido que produce el cuerpo para regular la temperatura 
el sudor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El sudor le caía por la frente. 

Mồ hôi chảy xuống trán anh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng