el sudor
Pronunciation
/suðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sudor"trong tiếng Tây Ban Nha

El sudor
01

mồ hôi

líquido que produce el cuerpo para regular la temperatura
el sudor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Se limpió el sudor con la manga.
Anh ấy lau mồ hôi bằng tay áo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng