insolidario
in
ˌin
in
so
so
so
li
li
li
dar
ˈðaɾ
dhar
io
jo
yo
vocabulariohumanitarioinnecesarioferroviario

Định nghĩa và ý nghĩa của "insolidario"trong tiếng Tây Ban Nha

insolidario
01

không ủng hộ, thiếu đoàn kết

que no muestra apoyo, ayuda o solidaridad hacia los demás 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas insolidario
so sánh hơn
mas insolidario
có thể phân cấp
giống đực số ít
insolidario
giống đực số nhiều
insolidarios
giống cái số ít
insolidaria
giống cái số nhiều
insolidarias
Các ví dụ
Tu actitud insolidaria no ayuda a nadie. 

Thái độ thiếu đoàn kết của bạn không giúp ích cho ai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng