Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
obsesionar
01
ám ảnh, day dứt
ocupar la mente de alguien de forma persistente e intensa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
obsesiono
ngôi thứ ba số ít
obsesiona
hiện tại phân từ
obsesionando
quá khứ đơn
obsesionó
quá khứ phân từ
obsesionado
Các ví dụ
Se obsesiona con los detalles pequeños.
Anh ta ám ảnh về những chi tiết nhỏ.



























