el bioparque
bio
bjo
byo
par
ˈpaɾ
par
que
ke
ke
embarqueparque

Định nghĩa và ý nghĩa của "bioparque"trong tiếng Tây Ban Nha

El bioparque
01

công viên sinh học

parque dedicado a la conservación de especies animales y vegetales en un entorno natural 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bioparques
Các ví dụ
Visitamos el bioparque el fin de semana. 

Chúng tôi đã tham quan công viên sinh học vào cuối tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng