el bioparque
Pronunciation
/bjopˈaɾke/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bioparque"trong tiếng Tây Ban Nha

El bioparque
01

công viên sinh học

parque dedicado a la conservación de especies animales y vegetales en un entorno natural
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bioparques
Các ví dụ
Los niños aprendieron mucho en el bioparque.
Các em đã học được nhiều điều tại công viên sinh học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng