el urbanismo
ur
ˌuɾ
oor
ba
βa
ba
nis
ˈnis
nis
mo
mo
mo
populismopesimismoatletismopacifismo

Định nghĩa và ý nghĩa của "urbanismo"trong tiếng Tây Ban Nha

El urbanismo
01

quy hoạch đô thị

disciplina que estudia y organiza el desarrollo de las ciudades 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Estudia urbanismo en la universidad. 

Anh ấy học quy hoạch đô thị ở trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng