el campin
Pronunciation
/kˈampin/

Định nghĩa và ý nghĩa của "campin"trong tiếng Tây Ban Nha

El campin
01

cắm trại

actividad de acampar o lugar destinado a acampar al aire libre
el campin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Disfrutan del campin en verano.
Họ thích cắm trại vào mùa hè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng