Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El campin
01
cắm trại
actividad de acampar o lugar destinado a acampar al aire libre
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Disfrutan del campin en verano.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cắm trại