Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tranquilizante
01
thuốc an thần
medicamento o sustancia que reduce la ansiedad o la excitación y produce calma
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tranquilizantes
Các ví dụ
El veterinario le dio un tranquilizante al perro.
Bác sĩ thú y đã cho con chó một loại thuốc an thần.



























