la papelería
pa
ˌpa
pa
pe
pe
pe
ler
ˈlɛɾi
leri
ía
a
a
pastelería

Định nghĩa và ý nghĩa của "papelería"trong tiếng Tây Ban Nha

La papelería
01

cửa hàng văn phòng phẩm, tiệm bán đồ dùng học tập

tienda donde se venden artículos de oficina, escritura y material escolar 
la papelería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
papelerías
Các ví dụ
Compré cuadernos en la papelería del barrio. 

Tôi đã mua vở tại cửa hàng văn phòng phẩm trong khu phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng