la papelería
Pronunciation
/pˌapelɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "papelería"trong tiếng Tây Ban Nha

La papelería
01

cửa hàng văn phòng phẩm, tiệm bán đồ dùng học tập

tienda donde se venden artículos de oficina, escritura y material escolar
la papelería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
papelerías
Các ví dụ
Fui a la papelería a comprar bolígrafos.
Tôi đã đến cửa hàng văn phòng phẩm để mua bút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng