el manejo
ma
ma
ma
ne
ˈne
ne
jo
xo
kho
manojo

Định nghĩa và ý nghĩa của "manejo"trong tiếng Tây Ban Nha

El manejo
01

quản lý, điều hành

acción de dirigir, organizar o administrar recursos o actividades 
el manejo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Tiene experiencia en el manejo de equipos. 

Anh ấy có kinh nghiệm trong quản lý đội nhóm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng