el manejo
Pronunciation
/manˈexo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "manejo"trong tiếng Tây Ban Nha

El manejo
01

quản lý, điều hành

acción de dirigir, organizar o administrar recursos o actividades
el manejo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El manejo del tiempo es importante.
Quản lý thời gian quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng