la tasa de paro
ta
ˈta
ta
sa
sa
sa
de
ðe
dhe
pa
pa
pa
ro
ɾɔ
raw

Định nghĩa và ý nghĩa của "tasa de paro"trong tiếng Tây Ban Nha

La tasa de paro
01

tỷ lệ thất nghiệp

porcentaje de personas desempleadas dentro de la población activa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tasas de paro
Các ví dụ
La tasa de paro ha disminuido este año. 

Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng