Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tupido
01
dày
que tiene mucha densidad o poca separación entre sus partes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más tupido
so sánh hơn
más tupido
có thể phân cấp
giống đực số ít
tupido
giống đực số nhiều
tupidos
giống cái số ít
tupida
giống cái số nhiều
tupidas
Các ví dụ
La niebla estaba tupida esta mañana.
Sương mù dày đặc sáng nay.



























