estilizado
Pronunciation
/ˌestiliθˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estilizado"trong tiếng Tây Ban Nha

estilizado
01

thanh mảnh, thon thả

de figura delgada y alargada
estilizado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas estilizado
so sánh hơn
mas estilizado
có thể phân cấp
giống đực số ít
estilizado
giống đực số nhiều
estilizados
giống cái số ít
estilizada
giống cái số nhiều
estilizadas
Các ví dụ
Luce un cuerpo estilizado tras el entrenamiento.
Anh ấy khoe thân hình thon gọn sau khi tập luyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng