la emotividad
e
ˌe
e
mo
mo
mo
ti
ti
ti
vi
βi
bi
dad
ˈðad
dhad

Định nghĩa và ý nghĩa của "emotividad"trong tiếng Tây Ban Nha

La emotividad
01

tính xúc động, tính dễ xúc động

cualidad de reaccionar con intensidad emocional 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Su emotividad se nota en cada palabra. 

Cảm xúc của cô ấy thể hiện rõ trong từng lời nói.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng