Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La emotividad
01
tính xúc động, tính dễ xúc động
cualidad de reaccionar con intensidad emocional
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Habla con gran emotividad sobre su infancia.
Anh ấy nói với sự xúc động lớn về tuổi thơ của mình.



























