el curso de formación
cur
ˈkuɾ
koor
so
ˌso
so
de
ðe
dhe
for
fɔɾ
fawr
ma
ma
ma
ción
θjɔn
thyawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "curso de formación"trong tiếng Tây Ban Nha

El curso de formación
01

khóa đào tạo

programa de aprendizaje para adquirir conocimientos o habilidades específicas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cursos de formación
Các ví dụ
Asistió a un curso de formación en informática. 

Anh ấy đã tham dự một khóa đào tạo về tin học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng