Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el contrato temporal
/kɔntɾˈato tˌempɔɾˈal/
El contrato temporal
01
hợp đồng có thời hạn, hợp đồng tạm thời
contrato de trabajo con duración limitada y fecha de finalización establecida
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contratos temporales
Các ví dụ
El contrato temporal finaliza en diciembre.
Hợp đồng tạm thời kết thúc vào tháng 12.



























