Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La perfumería
01
cửa hàng nước hoa
tienda donde se venden perfumes y productos de cosmética
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
perfumerías
Các ví dụ
Compró un regalo en la perfumería.
Anh ấy đã mua một món quà ở cửa hàng nước hoa.



























