la relojería
Pronunciation
/rˌeloxɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "relojería"trong tiếng Tây Ban Nha

La relojería
01

cửa hàng đồng hồ, tiệm sửa đồng hồ

tienda donde se venden y reparan relojes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
relojerías
Các ví dụ
Trabaja en una relojería del centro.
Cô ấy làm việc trong một cửa hàng đồng hồ ở trung tâm thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng