Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La relojería
01
cửa hàng đồng hồ, tiệm sửa đồng hồ
tienda donde se venden y reparan relojes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
relojerías
Các ví dụ
Trabaja en una relojería del centro.
Cô ấy làm việc trong một cửa hàng đồng hồ ở trung tâm thành phố.



























