el piso de estudiantes
pi
ˈpi
pi
so
ˌso
so
de
ðe
dhe
es
es
es
tud
tuð
toodh
ian
jan
yan
tes
tes
tes

Định nghĩa và ý nghĩa của "piso de estudiantes"trong tiếng Tây Ban Nha

El piso de estudiantes
01

căn hộ sinh viên, nhà ở sinh viên

vivienda compartida por estudiantes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pisos de estudiantes
Các ví dụ
Viven en un piso de estudiantes. 

Họ sống trong một căn hộ sinh viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng