la pista
pis
ˈpis
pis
ta
ta
ta
pasta

Định nghĩa và ý nghĩa của "pista"trong tiếng Tây Ban Nha

La pista
01

đường trượt, dốc

lugar preparado para practicar un deporte, como esquiar o correr 
la pista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pistas
Các ví dụ
La pista de esquí está cubierta de nieve fresca. 

Đường trượt tuyết được phủ đầy tuyết tươi.

02

manh mối, đầu mối

indicio o señal que ayuda a descubrir algo 
la pista definition and meaning
Các ví dụ
La policía encontró una pista importante en la escena del crimen. 

Cảnh sát đã tìm thấy một manh mối quan trọng tại hiện trường vụ án.

03

bài hát, bản nhạc

una canción o pieza de audio individual en un disco o una grabación 
Các ví dụ
Mi pista favorita es la tercera del álbum. 

Bài hát yêu thích của tôi là bài thứ ba trong album.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng