Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La pista
01
đường trượt, dốc
lugar preparado para practicar un deporte, como esquiar o correr
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pistas
Các ví dụ
La pista de esquí está cubierta de nieve fresca.
Đường trượt tuyết được phủ đầy tuyết tươi.
02
manh mối, đầu mối
indicio o señal que ayuda a descubrir algo
Các ví dụ
La policía encontró una pista importante en la escena del crimen.
Cảnh sát đã tìm thấy một manh mối quan trọng tại hiện trường vụ án.
03
bài hát, bản nhạc
una canción o pieza de audio individual en un disco o una grabación
Các ví dụ
Mi pista favorita es la tercera del álbum.
Bài hát yêu thích của tôi là bài thứ ba trong album.



























