la lapicera
la
ˌla
la
pi
pi
pi
ce
ˈθɛ
the
ra
ɾa
ra
conejerapapeleracafeterasudadera

Định nghĩa và ý nghĩa của "lapicera"trong tiếng Tây Ban Nha

La lapicera
01

bút, bút mực

instrumento de escritura que utiliza tinta para marcar sobre papel 
la lapicera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
lapiceras
Các ví dụ
No encuentro mi lapicera. 

Tôi không thể tìm thấy cây bút của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng