el panel
pa
pa
pa
nel
ˈnel
nel
papelpanal

Định nghĩa và ý nghĩa của "panel"trong tiếng Tây Ban Nha

El panel
01

ban hội thảo

grupo de personas invitadas a discutir o presentar un tema 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
paneles
Các ví dụ
El panel debatió sobre los retos del cambio climático. 

Hội thảo đã thảo luận về những thách thức của biến đổi khí hậu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng