el panel
Pronunciation
/panˈel/

Định nghĩa và ý nghĩa của "panel"trong tiếng Tây Ban Nha

El panel
01

ban hội thảo

grupo de personas invitadas a discutir o presentar un tema
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
paneles
Các ví dụ
Los miembros del panel respondieron a las preguntas del público.
Các thành viên của hội đồng đã trả lời các câu hỏi của khán giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng